Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tỉnh trưởng (Trung Quốc)" (1)
tỉnh trưởng (Trung Quốc)
Tiếng Anh
Danh từprovincial governor
Tỉnh trưởng đã công bố kế hoạch phát triển mới.
The provincial governor announced a new development plan.
Từ liên quan "tỉnh trưởng (Trung Quốc)" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tỉnh trưởng (Trung Quốc)" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
